Báo giá bàn đá lavabo thường không được tính theo một mức cố định cho mọi công trình. Chi phí thực tế phụ thuộc vào chiều dài, chiều sâu mặt bàn, loại đá, số lượng chậu, kiểu cạnh, phần yếm đá, len chắn nước và điều kiện vận chuyển, lắp đặt.
Theo mặt bằng sản phẩm đang cung cấp tại Tổng Kho Đá, giá bàn lavabo thành phẩm phổ thông có thể từ khoảng 950.000 đồng/bộ, trong khi bàn đá gia công theo kích thước thường được báo giá theo mét dài hoặc mét vuông. Bài viết dưới đây tập trung trực tiếp vào chi phí bàn đá lavabo, giúp khách hàng tự dự toán trước khi đặt gia công.
Lưu ý: Các mức giá trong bài là khoảng giá dự toán cập nhật năm 2026, chưa phải báo giá cố định cho mọi công trình. Giá chính xác cần căn cứ vào mã đá, kích thước thực tế, quy cách gia công và địa điểm lắp đặt.
Bảng giá bàn đá lavabo mới nhất 2026
| Loại đá làm bàn lavabo | Giá vật tư dự kiến | Giá hoàn thiện dự kiến |
| Granite nội địa phổ thông | 700.000–1.200.000 đồng/m² | 1.300.000–2.200.000 đồng/m² |
| Granite nhập khẩu | 1.100.000–2.500.000 đồng/m² | 1.800.000–3.500.000 đồng/m² |
| Marble nội địa | 900.000–1.800.000 đồng/m² | 1.500.000–2.800.000 đồng/m² |
| Marble nhập khẩu | 1.800.000–5.000.000 đồng/m² | 2.700.000–6.500.000 đồng/m² |
| Quartz nhân tạo | 1.800.000–4.000.000 đồng/m² | 2.600.000–5.200.000 đồng/m² |
| Đá nhân tạo gốc acrylic | 1.700.000–3.800.000 đồng/m² | 2.500.000–5.000.000 đồng/m² |
| Đá nung kết | 2.000.000–5.500.000 đồng/m² | 3.000.000–7.000.000 đồng/m² |
| Travertine tự nhiên | 1.500.000–3.500.000 đồng/m² | 2.500.000–4.800.000 đồng/m² |
| Marble cao cấp, đá vân tuyển chọn | Từ 4.000.000 đồng/m² | Từ 5.500.000 đồng/m² |
Giá hoàn thiện dự kiến trong bảng có thể bao gồm vật tư đá, cắt theo kích thước cơ bản, mài cạnh thẳng, khoét một lỗ chậu hoặc lỗ vòi tiêu chuẩn và lắp đặt trong điều kiện thuận lợi. Những hạng mục đặc biệt sẽ được tính riêng.
Khách hàng có thể xem các sản phẩm đá lavabo hiện có để lựa chọn nhóm vật liệu phù hợp với ngân sách.

Bàn đá lavabo tính theo mét dài hay mét vuông?
Hai cách tính phổ biến hiện nay là tính theo mét dài và tính theo mét vuông.
Báo giá bàn lavabo theo mét dài
Cách tính theo mét dài thường áp dụng khi mặt bàn có chiều sâu tiêu chuẩn khoảng 500–600 mm. Đơn giá đã được quy đổi theo một mét chiều dài mặt bàn.
Ví dụ, mặt bàn có kích thước:
Dài 1.200 mm × sâu 550 mm
Chiều dài tính giá là:
1.200 mm = 1,2 mét dài
Nếu đơn giá hoàn thiện là 1.800.000 đồng/mét dài, chi phí mặt bàn cơ bản là:
1,2 × 1.800.000 = 2.160.000 đồng
Sau đó cộng thêm các hạng mục như yếm đá, len chắn nước, khoét chậu, khoét vòi, vận chuyển hoặc gia cố khung đỡ nếu chưa được bao gồm.
Báo giá bàn lavabo theo mét vuông
Cách tính theo mét vuông thường áp dụng với mặt bàn có chiều sâu khác tiêu chuẩn, bàn hình chữ L, bàn lavabo đôi hoặc thiết kế có nhiều phần ốp đá.
Công thức tính:
Diện tích mặt đá = Chiều dài × chiều sâu
Ví dụ:
1,2 m × 0,55 m = 0,66 m²
Nếu đơn giá hoàn thiện là 2.500.000 đồng/m², giá phần mặt đá là:
0,66 × 2.500.000 = 1.650.000 đồng
Tuy nhiên, nhiều đơn vị áp dụng diện tích gia công tối thiểu hoặc tính thêm phần hao hụt tấm đá. Vì vậy, một mặt bàn nhỏ không phải lúc nào cũng có tổng giá thấp đúng theo diện tích nhân đơn giá.

Báo giá bàn đá lavabo theo kích thước phổ biến
Dưới đây là bảng dự toán dành cho mặt bàn sâu khoảng 500–600 mm, sử dụng đá granite hoặc đá nhân tạo phổ thông, thiết kế thẳng, một chậu và điều kiện lắp đặt thuận lợi.
| Kích thước mặt bàn | Số chậu phù hợp | Chi phí dự kiến |
| 600 × 500 mm | 1 chậu nhỏ | 1.200.000–2.200.000 đồng |
| 800 × 500 mm | 1 chậu | 1.400.000–2.600.000 đồng |
| 900 × 550 mm | 1 chậu | 1.600.000–2.900.000 đồng |
| 1.000 × 550 mm | 1 chậu | 1.800.000–3.300.000 đồng |
| 1.200 × 550 mm | 1 chậu | 2.000.000–3.800.000 đồng |
| 1.400 × 550 mm | 1 chậu lớn | 2.300.000–4.300.000 đồng |
| 1.500 × 600 mm | 1–2 chậu | 2.600.000–4.800.000 đồng |
| 1.600 × 600 mm | 2 chậu | 3.000.000–5.500.000 đồng |
| 1.800 × 600 mm | 2 chậu | 3.400.000–6.200.000 đồng |
| 2.000 × 600 mm | 2 chậu | 3.800.000–7.000.000 đồng |
| 2.200 × 600 mm | 2 chậu | 4.200.000–7.800.000 đồng |
| 2.400 × 600 mm | 2 chậu | 4.600.000–8.500.000 đồng |
Bảng trên tập trung vào chi phí phần bàn đá. Giá có thể chưa bao gồm chậu rửa, vòi, tủ lavabo, gương, đường cấp thoát nước và các thiết bị phòng tắm khác.
Giá bàn đá lavabo kích thước 600–800 mm
Bàn lavabo dài từ 600 đến 800 mm phù hợp với phòng tắm nhỏ, nhà vệ sinh phụ hoặc khu vực rửa tay. Tổng chi phí phần đá thường dao động từ 1.200.000 đến 2.600.000 đồng.
Dù diện tích đá không lớn, đơn giá thành phẩm vẫn bao gồm nhiều công đoạn cố định như đo kích thước, cắt đá, khoét chậu, mài cạnh, vận chuyển và lắp đặt. Vì vậy, giá một bàn lavabo dài 600 mm không giảm theo đúng tỷ lệ so với bàn dài 1.200 mm.
Chi phí thường gồm:
| Hạng mục | Khoảng giá |
| Mặt đá kích thước nhỏ | 600.000–1.200.000 đồng |
| Khoét chậu và vòi | 250.000–600.000 đồng |
| Mài cạnh cơ bản | 100.000–250.000 đồng |
| Lắp đặt | 300.000–600.000 đồng |
| Tổng dự toán | 1.200.000–2.600.000 đồng |

Giá bàn đá lavabo kích thước 900–1.200 mm
Đây là nhóm kích thước được sử dụng phổ biến trong phòng tắm gia đình. Mặt bàn đủ rộng để đặt một chậu, vòi và các vật dụng cá nhân.
Giá bàn đá lavabo kích thước 900–1.200 mm thường nằm trong khoảng 1.600.000–3.800.000 đồng đối với nhóm đá phổ thông. Nếu sử dụng marble nhập khẩu, quartz cao cấp hoặc đá nung kết, tổng chi phí có thể từ 3.500.000 đến hơn 6.000.000 đồng.
Ví dụ dự toán bàn dài 1.200 mm, sâu 550 mm:
| Hạng mục | Đơn giá dự kiến |
| Mặt đá granite phổ thông | 1.200.000 đồng |
| Yếm đá cao 100 mm | 250.000 đồng |
| Len chắn nước | 180.000 đồng |
| Khoét một chậu âm | 450.000 đồng |
| Khoét lỗ vòi | 100.000 đồng |
| Lắp đặt cơ bản | 500.000 đồng |
| Tổng dự toán | 2.680.000 đồng |

Giá bàn đá lavabo kích thước 1.400–1.600 mm
Mặt bàn dài từ 1.400 đến 1.600 mm phù hợp với phòng tắm master hoặc phòng tắm có khu vực lavabo rộng. Thiết kế có thể sử dụng một chậu lớn hoặc hai chậu nhỏ.
Tổng chi phí thường dao động từ 2.300.000 đến 5.500.000 đồng với đá phổ thông. Nếu dùng hai chậu, chi phí khoét chậu, xử lý cạnh và lắp đặt sẽ cao hơn.
Ví dụ dự toán bàn dài 1.600 mm, sâu 600 mm, sử dụng hai chậu:
| Hạng mục | Đơn giá dự kiến |
| Mặt đá | 1.800.000–3.200.000 đồng |
| Hai vị trí khoét chậu | 800.000–1.400.000 đồng |
| Hai lỗ vòi | 160.000–300.000 đồng |
| Yếm và len đá | 400.000–800.000 đồng |
| Lắp đặt | 500.000–900.000 đồng |
| Tổng dự toán | 3.660.000–6.600.000 đồng |

Giá bàn đá lavabo đôi kích thước 1.800–2.400 mm
Bàn đá lavabo đôi cần mặt đá dài, hai vị trí khoét chậu và hệ khung hoặc tủ đỡ đủ chắc chắn. Giá thành phẩm thường từ 3.400.000 đến 8.500.000 đồng với các loại đá phổ thông và trung cấp.
Đối với đá marble nhập khẩu, quartz vân Calacatta hoặc đá nung kết khổ lớn, tổng giá có thể từ 6.000.000 đến trên 15.000.000 đồng, tùy mã đá và yêu cầu ghép vân.
Những khoản chi phí làm bàn lavabo đôi thường gồm:
- Diện tích mặt đá lớn hơn
- Hai vị trí khoét chậu
- Hai hoặc ba lỗ vòi
- Yếm đá dài hơn
- Len chắn nước dài hơn
- Khung đỡ hoặc tủ lavabo lớn
- Chi phí vận chuyển mặt đá khổ dài
- Nhân công lắp đặt nhiều hơn
- Chi phí ghép nối nếu cầu thang hoặc cửa ra vào hẹp

Báo giá bàn lavabo theo từng loại đá
Giá bàn lavabo đá granite
Đá granite thuộc nhóm có chi phí dễ tiếp cận và phù hợp với phòng tắm sử dụng thường xuyên.
| Nhóm granite | Giá hoàn thiện dự kiến |
| Granite nội địa phổ thông | 1.300.000–2.200.000 đồng/m² |
| Granite trắng, xám, đen tuyển chọn | 1.800.000–2.800.000 đồng/m² |
| Granite nhập khẩu | 2.200.000–3.500.000 đồng/m² |
| Granite cao cấp, vân đặc biệt | Từ 3.500.000 đồng/m² |
Giá chênh lệch chủ yếu do nguồn gốc đá, màu sắc, kích thước tấm, chất lượng bề mặt và lượng hao hụt khi cắt.
Giá bàn lavabo đá marble
Đá marble có giá dao động rộng vì mỗi loại đá sở hữu màu sắc và đường vân khác nhau.
| Nhóm marble | Giá hoàn thiện dự kiến |
| Marble nội địa | 1.500.000–2.800.000 đồng/m² |
| Marble nhập khẩu phổ thông | 2.700.000–4.500.000 đồng/m² |
| Marble Calacatta, Carrara tuyển chọn | 3.500.000–6.500.000 đồng/m² |
| Marble cao cấp, vân độc bản | Từ 6.000.000 đồng/m² |
Nếu khách hàng yêu cầu chọn đúng vị trí vân, ghép vân liên tục hoặc sử dụng tấm đá lớn, chi phí hao hụt sẽ tăng.
Giá bàn lavabo đá quartz nhân tạo
Quartz nhân tạo có màu sắc đồng đều và nhiều lựa chọn vân đá. Giá thành phẩm thường từ 2.600.000 đến 5.200.000 đồng/m².
| Dòng quartz | Giá hoàn thiện dự kiến |
| Quartz màu trơn phổ thông | 2.600.000–3.300.000 đồng/m² |
| Quartz hạt nhỏ | 3.000.000–3.800.000 đồng/m² |
| Quartz vân marble | 3.500.000–4.500.000 đồng/m² |
| Quartz Calacatta cao cấp | 4.200.000–5.200.000 đồng/m² |
Khách hàng muốn cân đối ngân sách có thể xem thêm nhóm đá nhân tạo đang được Tổng Kho Đá cung cấp.

Giá bàn lavabo đá nung kết
Đá nung kết thường có giá từ 3.000.000 đến 7.000.000 đồng/m² hoàn thiện. Chi phí gia công phụ thuộc nhiều vào độ dày tấm, quy cách cạnh, số lỗ khoét và yêu cầu ghép yếm.
Tấm mỏng cần quy trình cắt, vận chuyển và lắp đặt phù hợp. Nếu muốn tạo mặt bàn có cảm giác dày, phần yếm trước thường được ghép vát cạnh, làm tăng chi phí gia công.
Giá bàn lavabo đá Travertine
Travertine có màu be, vàng, nâu và các dải vân đặc trưng. Giá hoàn thiện thường từ 2.500.000 đến 4.800.000 đồng/m².
Các loại đá có nhiều lỗ rỗng tự nhiên có thể cần thêm công đoạn trám bề mặt, xử lý cạnh và chống thấm. Khoản chi phí này cần được thể hiện rõ trong báo giá trước khi gia công.
Bảng giá gia công bàn đá lavabo
Ngoài giá vật tư, khách hàng cần tính các khoản gia công sau:
| Hạng mục gia công | Đơn giá dự kiến |
| Đo kích thước tại công trình | Miễn phí hoặc 200.000–500.000 đồng/lần |
| Cắt mặt đá theo kích thước | 100.000–250.000 đồng/mét dài |
| Mài cạnh thẳng | 80.000–180.000 đồng/mét dài |
| Bo cạnh tròn hoặc bán nguyệt | 150.000–350.000 đồng/mét dài |
| Ghép cạnh tạo độ dày | 200.000–450.000 đồng/mét dài |
| Ghép cạnh vát 45 độ | 250.000–550.000 đồng/mét dài |
| Khoét chậu dương | 200.000–400.000 đồng/lỗ |
| Khoét chậu âm | 350.000–700.000 đồng/lỗ |
| Khoét chậu bán âm | 400.000–750.000 đồng/lỗ |
| Khoét lỗ vòi | 80.000–150.000 đồng/lỗ |
| Cắt ổ điện hoặc lỗ kỹ thuật | 80.000–200.000 đồng/lỗ |
| Len chắn nước | 120.000–300.000 đồng/mét dài |
| Yếm đá mặt trước | 180.000–450.000 đồng/mét dài |
| Chống thấm đá tự nhiên | 100.000–250.000 đồng/m² |
| Lắp đặt cơ bản | 400.000–1.000.000 đồng/bộ |
Đơn giá có thể thay đổi theo độ cứng của đá, độ dày, hình dáng lỗ khoét và mức độ phức tạp của bản vẽ.
Chi phí khoét chậu âm và chậu dương
Kiểu chậu ảnh hưởng trực tiếp đến giá gia công bàn đá lavabo.
Khoét chậu dương
Chậu dương chỉ cần khoét lỗ thoát nước hoặc khoét theo phần đáy chậu. Giá gia công thường từ 200.000 đến 400.000 đồng/lỗ.
Khoét chậu âm
Chậu âm yêu cầu đường cắt chính xác, phần cạnh lỗ được mài đều và hoàn thiện thẩm mỹ. Chi phí thường từ 350.000 đến 700.000 đồng/lỗ.
Chậu đúc liền hoặc chậu đá theo yêu cầu
Chậu được ghép hoặc tạo hình bằng đá có chi phí cao hơn đáng kể. Giá thường được tính theo bản vẽ, số lượng chi tiết, góc ghép, hệ thoát nước và loại đá sử dụng. Một bộ chậu đá thiết kế riêng có thể phát sinh từ 2.000.000 đến trên 10.000.000 đồng, chưa tính phần mặt bàn.

Chi phí yếm đá và len chắn nước
Yếm đá mặt trước
Yếm đá là phần chạy dọc phía trước mặt bàn, tạo cảm giác bàn dày và che mép kết cấu bên dưới. Giá thường từ 180.000 đến 450.000 đồng/mét dài.
Yếm càng cao, số lượng mối ghép càng nhiều hoặc yêu cầu ghép vát 45 độ thì chi phí càng tăng.
Len chắn nước
Len đá được lắp tại vị trí tiếp giáp giữa mặt bàn và tường. Chi phí thường từ 120.000 đến 300.000 đồng/mét dài, tùy chiều cao và loại đá.
Nếu ốp đá toàn bộ mảng tường phía sau lavabo, phần này sẽ được tính theo mét vuông thay cho len đá thông thường.

Chi phí vận chuyển và lắp đặt
Chi phí vận chuyển không nên gộp chung một mức cho mọi công trình. Đơn giá phụ thuộc vào khoảng cách, tầng lắp đặt, lối di chuyển và kích thước mặt đá.
| Điều kiện công trình | Chi phí dự kiến |
| Công trình gần kho, tầng thấp, dễ vận chuyển | 300.000–700.000 đồng |
| Công trình trong nội thành, cần đưa đá lên tầng | 500.000–1.200.000 đồng |
| Mặt đá dài hoặc nặng, cần nhiều nhân công | 800.000–2.000.000 đồng |
| Công trình ngoại tỉnh | Tính theo khoảng cách và phương tiện |
| Cần xe cẩu hoặc thiết bị nâng | Báo giá riêng |
Bàn đá dài từ 1.800 mm trở lên cần kiểm tra kích thước cửa, cầu thang và thang máy trước khi vận chuyển. Nếu không thể đưa nguyên tấm vào vị trí lắp đặt, mặt đá có thể phải chia đoạn và phát sinh chi phí xử lý mối nối.
Công thức tính tổng giá bàn đá lavabo
Khách hàng có thể dự toán theo công thức:
Tổng giá = Giá mặt đá + gia công cạnh + khoét chậu + khoét vòi + yếm đá + len chắn nước + chống thấm + vận chuyển + lắp đặt
Ví dụ 1: Bàn lavabo nhỏ 800 × 500 mm
| Hạng mục | Chi phí |
| Mặt đá granite | 800.000 đồng |
| Khoét chậu dương | 250.000 đồng |
| Khoét vòi | 100.000 đồng |
| Mài cạnh | 150.000 đồng |
| Lắp đặt | 400.000 đồng |
| Tổng dự toán | 1.700.000 đồng |
Ví dụ 2: Bàn lavabo 1.200 × 550 mm
| Hạng mục | Chi phí |
| Mặt đá quartz vân | 1.900.000 đồng |
| Khoét chậu âm | 500.000 đồng |
| Khoét vòi | 100.000 đồng |
| Yếm đá | 300.000 đồng |
| Len chắn nước | 180.000 đồng |
| Vận chuyển và lắp đặt | 600.000 đồng |
| Tổng dự toán | 3.580.000 đồng |
Ví dụ 3: Bàn lavabo đôi 1.800 × 600 mm
| Hạng mục | Chi phí |
| Mặt đá marble | 3.200.000 đồng |
| Khoét hai chậu âm | 1.000.000 đồng |
| Khoét hai lỗ vòi | 200.000 đồng |
| Yếm đá | 550.000 đồng |
| Len chắn nước | 300.000 đồng |
| Chống thấm | 250.000 đồng |
| Vận chuyển và lắp đặt | 900.000 đồng |
| Tổng dự toán | 6.400.000 đồng |
Các ví dụ trên chỉ nhằm minh họa cách cộng chi phí. Đơn giá thực tế cần được xác nhận theo loại đá và kích thước tại công trình.

Vì sao hai bàn lavabo cùng kích thước nhưng giá khác nhau?
Hai mặt bàn có cùng chiều dài và chiều sâu vẫn có thể chênh lệch giá do các yếu tố sau:
Khác loại đá
Granite nội địa, marble nhập khẩu, quartz và đá nung kết có giá vật tư khác nhau. Ngay trong cùng một nhóm đá, mã màu và chất lượng tấm cũng tạo ra mức giá khác biệt.
Khác số lượng chậu
Bàn hai chậu cần khoét nhiều lỗ hơn, thời gian gia công lâu hơn và yêu cầu bố trí đường vân phức tạp hơn bàn một chậu.
Khác kiểu cạnh
Cạnh thẳng có chi phí thấp hơn cạnh bo tròn, cạnh dày hoặc ghép vát 45 độ. Thiết kế càng nhiều cạnh nhìn thấy thì chi phí hoàn thiện càng cao.
Khác lượng đá hao hụt
Một mặt bàn nhỏ nhưng cần lấy đúng phần vân đẹp có thể gây hao hụt lớn. Một số trường hợp phải tính theo khổ cắt thay vì diện tích sử dụng thực tế.
Khác điều kiện lắp đặt
Mặt bàn tại tầng cao, lối đi hẹp, không có thang máy hoặc cần tháo thiết bị cũ sẽ có chi phí nhân công cao hơn.
Khác phạm vi báo giá
Một báo giá có thể chỉ gồm mặt đá, trong khi báo giá khác đã bao gồm khoét chậu, yếm, len, vận chuyển và lắp đặt. Khách hàng cần so sánh theo cùng phạm vi công việc.
Những hạng mục thường chưa bao gồm trong giá mặt đá
Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra những hạng mục sau đã được tính hay chưa:
- Chậu lavabo
- Vòi nước
- Tủ lavabo
- Gương và đèn
- Khung sắt hoặc giá đỡ
- Đường cấp thoát nước
- Tháo dỡ bàn lavabo cũ
- Vận chuyển lên tầng
- Khoét chậu âm
- Khoét lỗ vòi
- Yếm đá
- Len chắn nước
- Ốp tường phía sau lavabo
- Chống thấm đá tự nhiên
- Thuế giá trị gia tăng
- Chi phí vận chuyển ngoại tỉnh
Một bảng báo giá rõ ràng nên ghi cụ thể loại đá, kích thước, số lượng, cách tính, hạng mục bao gồm và hạng mục chưa bao gồm.
Cách gửi thông tin để nhận báo giá chính xác
Để được tính giá nhanh, khách hàng nên cung cấp:
- Chiều dài và chiều sâu dự kiến của bàn đá
- Số lượng bàn lavabo
- Số lượng chậu trên mỗi bàn
- Chậu âm, chậu dương hay chậu bán âm
- Mã đá hoặc màu đá mong muốn
- Có làm yếm và len chắn nước hay không
- Có tủ hoặc khung đỡ sẵn chưa
- Địa chỉ và tầng lắp đặt
- Hình ảnh hiện trạng phòng tắm
- Thời gian dự kiến thi công
Nếu chưa xác định được loại đá, khách hàng có thể xem danh mục bàn đá lavabo, sau đó gửi hình mẫu và kích thước cho Tổng Kho Đá để tính chi phí.
Cách kiểm soát ngân sách bàn đá lavabo
Chọn đá theo mức đầu tư
Nếu cần tối ưu chi phí, có thể chọn granite nội địa hoặc đá nhân tạo phổ thông. Với ngân sách trung bình, granite nhập khẩu và quartz vân nhẹ là những lựa chọn phù hợp. Marble nhập khẩu, đá nung kết và đá vân tuyển chọn dành cho nhóm công trình có mức đầu tư cao hơn.
Sử dụng kích thước tiêu chuẩn
Mặt bàn sâu từ 500 đến 600 mm thường thuận lợi cho việc cắt tấm và tính theo mét dài. Kích thước quá sâu hoặc hình dáng phức tạp có thể làm tăng lượng đá hao hụt.
Hạn chế cạnh gia công phức tạp
Cạnh thẳng hoặc bo nhẹ thường có giá thấp hơn cạnh ghép dày, chỉ soi hoặc ghép vát 45 độ.
Chốt mẫu chậu trước khi cắt đá
Kích thước khoét cần bám theo chậu thực tế. Việc thay đổi chậu sau khi mặt đá đã gia công có thể khiến lỗ khoét không phù hợp và phát sinh chi phí sửa chữa.
Đo kích thước sau khi hoàn thành tủ
Nếu mặt đá đặt trên tủ lavabo, nên đo lại sau khi tủ đã được lắp đúng vị trí. Cách này giảm nguy cơ sai lệch và hạn chế phải cắt chỉnh tại công trình.
Câu hỏi thường gặp về giá bàn đá lavabo
Bàn đá lavabo nhỏ nhất có giá bao nhiêu?
Một bàn lavabo nhỏ khoảng 600 × 500 mm thường có tổng chi phí từ 1.200.000 đến 2.200.000 đồng, tùy loại đá và phạm vi gia công.
Bàn lavabo dài 1,2 m giá bao nhiêu?
Bàn dài 1,2 m, sâu khoảng 550 mm, sử dụng một chậu có giá dự kiến từ 2.000.000 đến 3.800.000 đồng với đá phổ thông. Đá nhập khẩu hoặc cao cấp có thể có giá cao hơn.
Bàn lavabo đôi giá bao nhiêu?
Bàn lavabo đôi dài từ 1,6 đến 2,4 m thường có giá từ 3.000.000 đến 8.500.000 đồng với đá phổ thông. Các dòng marble, quartz hoặc đá nung kết cao cấp có thể từ 6.000.000 đến trên 15.000.000 đồng.
Giá đã bao gồm chậu và tủ chưa?
Thông thường, giá bàn đá lavabo chỉ tính phần đá và gia công. Chậu, vòi, tủ, gương cùng đường cấp thoát nước có thể được báo riêng. Khách hàng nên kiểm tra phạm vi công việc trên báo giá.
Khoét chậu âm có đắt hơn chậu dương không?
Có. Khoét chậu âm cần đường cắt và cạnh hoàn thiện kỹ hơn, vì vậy chi phí thường cao hơn khoảng 150.000–350.000 đồng mỗi vị trí so với chậu dương.
Có thể báo giá chính xác qua ảnh không?
Ảnh và kích thước sơ bộ giúp lập dự toán ban đầu. Báo giá chốt nên dựa trên kích thước kiểm tra tại công trình, mẫu đá cụ thể và quy cách gia công đã thống nhất.
Nhận báo giá bàn đá lavabo tại Tổng Kho Đá
Tổng Kho Đá cung cấp và gia công bàn lavabo theo kích thước thực tế. Khách hàng có thể lựa chọn nhiều nhóm vật liệu:
Để nhận báo giá bàn đá lavabo theo kích thước, khách hàng chỉ cần gửi chiều dài, chiều sâu, số lượng chậu, hình ảnh hiện trạng và loại đá mong muốn.
Thông tin liên hệ
TỔNG KHO ĐÁ HẢI PHÒNG
Điện thoại: 0922 425 888 – 0932 843 388
Website: https://tongkhoda.com.vn/
Báo giá bàn đá lavabo theo kích thước thường bắt đầu từ khoảng 1.200.000 đồng đối với bàn nhỏ và có thể vượt 15.000.000 đồng đối với bàn đôi sử dụng đá cao cấp. Chi phí cần được tính đầy đủ theo diện tích mặt đá, loại vật liệu, số lỗ khoét, kiểu cạnh, yếm, len chắn nước, vận chuyển và lắp đặt.
Khách hàng không nên chỉ so sánh đơn giá đá theo mét vuông. Một báo giá chính xác phải thể hiện rõ tổng chi phí hoàn thiện, những hạng mục đã bao gồm và khoản có thể phát sinh tại công trình.








