0922425888

Kích Thước Bàn Đá Lavabo Phù Hợp Với Từng Không Gian

Kích thước bàn đá lavabo cần được xác định dựa trên diện tích phòng tắm, loại chậu, chiều cao người sử dụng, kích thước tủ và vị trí đường cấp thoát nước. Một mặt bàn quá sâu sẽ chiếm lối đi, mặt bàn quá ngắn không đủ chỗ đặt đồ, còn chiều cao không phù hợp có thể khiến người dùng phải cúi thấp hoặc nâng tay khi rửa mặt.

Đối với phòng tắm gia đình, bàn đá lavabo thường có chiều dài từ 600–1.800 mm, chiều sâu từ 450–600 mm và chiều cao hoàn thiện từ 800–850 mm. Tuy nhiên, đây chỉ là khoảng kích thước phổ biến. Thông số chính xác cần điều chỉnh theo lavabo âm, lavabo dương, bàn một chậu, bàn đôi và không gian lắp đặt thực tế.

Bài viết dưới đây tập trung trực tiếp vào thông số bàn đá lavabo, giúp gia chủ đo đạc và lựa chọn kích thước phù hợp trước khi gia công.

Kích Thước Bàn Đá Lavabo Phù Hợp Với Từng Không Gian
Kích Thước Bàn Đá Lavabo Phù Hợp Với Từng Không Gian

Mục lục

Bảng kích thước bàn đá lavabo phổ biến

Hạng mục Kích thước phổ biến
Chiều dài bàn lavabo đơn 600–1.200 mm
Chiều dài bàn lavabo đôi 1.400–2.400 mm
Chiều sâu mặt bàn 450–600 mm
Chiều cao mặt đá với chậu âm 800–850 mm
Chiều cao miệng chậu dương sau hoàn thiện 800–850 mm
Độ dày đá thông dụng 15–20 mm
Độ dày cạnh hoàn thiện 20–60 mm
Chiều cao len chắn nước 50–150 mm
Khoảng cách chậu đến mép trước 50–100 mm
Khoảng cách chậu đến mép sau 50–120 mm
Khoảng trống hai bên chậu Tối thiểu 100–150 mm mỗi bên
Khoảng cách giữa hai chậu 200–300 mm
Khoảng trống đứng phía trước bàn Tối thiểu 700–800 mm
Khoảng cách từ mặt đá đến đáy gương 150–250 mm

Các thông số trên cần được kiểm tra lại theo bản vẽ kỹ thuật của chậu, vòi và phụ kiện thực tế. Không nên khoét đá chỉ dựa vào kích thước ước lượng.

Ba thông số chính của bàn đá lavabo

Khi xác định kích thước bàn lavabo, cần kiểm soát đồng thời ba thông số: chiều dài, chiều sâu và chiều cao.

Chiều dài bàn đá lavabo

Chiều dài quyết định số lượng chậu, diện tích đặt đồ và tỷ lệ của bàn so với mảng tường.

Các nhóm kích thước thường sử dụng:

  1. 600–800 mm: bàn nhỏ cho nhà vệ sinh phụ
  2. 800–1.000 mm: bàn một chậu cho phòng tắm nhỏ
  3. 1.000–1.200 mm: bàn một chậu có thêm diện tích đặt đồ
  4. 1.200–1.400 mm: bàn một chậu lớn hoặc hai chậu nhỏ
  5. 1.400–1.800 mm: bàn lavabo đôi phổ biến
  6. 1.800–2.400 mm: bàn đôi cho phòng tắm master
  7. Trên 2.400 mm: thiết kế riêng cho biệt thự hoặc khách sạn

Chiều dài mặt đá không nên chiếm kín toàn bộ mảng tường nếu hai bên cần chừa khe lắp đặt. Tùy điều kiện thực tế, có thể chừa khoảng 5–15 mm mỗi bên, sau đó xử lý bằng keo hoặc nẹp phù hợp.

Chiều dài bàn đá lavabo
Chiều dài bàn đá lavabo

Chiều sâu bàn đá lavabo

Chiều sâu mặt bàn được tính từ mép tường đến mép ngoài của đá.

Kích thước thường gặp:

  1. 400–450 mm: bàn rất gọn, phù hợp nhà vệ sinh nhỏ
  2. 450–500 mm: bàn nhỏ dùng chậu bán âm hoặc chậu gọn
  3. 500–550 mm: kích thước phổ biến cho lavabo đơn
  4. 550–600 mm: phù hợp nhiều loại chậu âm và chậu dương
  5. Trên 600 mm: chỉ nên dùng khi phòng tắm rộng

Mặt bàn sâu dưới 500 mm cần chọn chậu có thân hẹp. Nếu cố lắp chậu lớn, phần đá phía trước và phía sau chậu có thể quá mỏng, khó bố trí vòi và giảm độ chắc chắn.

Chiều cao bàn đá lavabo

Chiều cao được tính từ mặt sàn hoàn thiện đến mặt trên của đá hoặc đến miệng chậu, tùy kiểu lắp đặt.

Với chậu âm, mặt đá thường cao khoảng 800–850 mm.

Với chậu dương, tổng chiều cao từ sàn đến miệng chậu nên nằm trong khoảng 800–850 mm đối với phần lớn người trưởng thành. Vì chậu đặt nổi trên đá, chiều cao tủ phải được giảm tương ứng.

Thông số kích thước bàn đá lavabo tiêu chuẩn cho phòng tắm
Thông số kích thước bàn đá lavabo tiêu chuẩn cho phòng tắm

Kích thước bàn đá lavabo cho phòng tắm dưới 3 m²

Phòng tắm dưới 3 m² cần ưu tiên lối đi và khu vực sử dụng. Bàn lavabo nên có thiết kế gọn, ít chi tiết và không nhô quá sâu vào không gian.

Thông số đề xuất

Hạng mục Kích thước phù hợp
Chiều dài mặt bàn 600–800 mm
Chiều sâu mặt bàn 400–500 mm
Chiều cao mặt đá 800–830 mm
Số lượng chậu 1 chậu
Chiều ngang chậu 350–500 mm
Khoảng trống phía trước Tối thiểu 700 mm
Kiểu tủ Tủ treo tường
Kiểu chậu phù hợp Chậu âm, bán âm hoặc chậu dương nhỏ

Mặt bàn dài khoảng 600 mm phù hợp với một chậu nhỏ và chỉ còn ít diện tích đặt đồ. Nếu mảng tường cho phép, nên tăng chiều dài lên khoảng 750–800 mm để sử dụng thuận tiện hơn.

Với mặt bàn sâu 400–450 mm, nên chọn chậu bán âm hoặc chậu có lòng hẹp. Cần kiểm tra khoảng cách từ tâm thoát nước đến tường trước khi đặt gia công.

Kích thước bàn lavabo 600 đến 800 mm cho phòng tắm nhỏ
Kích thước bàn lavabo 600 đến 800 mm cho phòng tắm nhỏ

Kích thước bàn lavabo cho phòng tắm từ 3–5 m²

Đây là diện tích phổ biến trong căn hộ và nhà phố. Không gian thường đủ để bố trí bàn một chậu với mặt đá có chiều dài từ 800–1.200 mm.

Thông số đề xuất

Hạng mục Kích thước phù hợp
Chiều dài mặt bàn 800–1.200 mm
Chiều sâu mặt bàn 500–550 mm
Chiều cao hoàn thiện 800–850 mm
Số lượng chậu 1 chậu
Chiều ngang chậu 450–600 mm
Khoảng trống hai bên chậu 100–250 mm mỗi bên
Khoảng trống phía trước 700–900 mm

Bàn dài 900–1.000 mm đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản. Bàn dài 1.200 mm tạo thêm khoảng trống đặt đồ, đồng thời cho phép bố trí chậu lệch sang một bên nếu muốn có vùng mặt bàn rộng hơn.

Nếu cửa phòng tắm mở vào trong, cần kiểm tra quỹ đạo cánh cửa để tránh va vào cạnh đá hoặc tủ lavabo.

Kích thước bàn lavabo cho phòng tắm
Kích thước bàn lavabo cho phòng tắm

Kích thước bàn đá lavabo cho phòng tắm từ 5–8 m²

Phòng tắm từ 5–8 m² có thể sử dụng bàn lavabo lớn một chậu hoặc bàn đôi nhỏ. Kích thước cần được lựa chọn dựa trên số người dùng và vị trí khu tắm đứng.

Thông số đề xuất

Hạng mục Bàn một chậu Bàn hai chậu
Chiều dài mặt bàn 1.000–1.400 mm 1.400–1.600 mm
Chiều sâu mặt bàn 500–600 mm 550–600 mm
Chiều cao hoàn thiện 800–850 mm 800–850 mm
Chiều ngang mỗi chậu 450–650 mm 400–500 mm
Khoảng cách giữa hai chậu Không áp dụng 200–300 mm
Khoảng trống phía trước 800–1.000 mm 800–1.000 mm

Nếu hai người thường xuyên sử dụng cùng lúc, bàn đôi dài từ 1.500–1.600 mm sẽ thuận tiện hơn bàn 1.400 mm. Trường hợp chỉ cần một chậu, mặt bàn dài từ 1.200–1.400 mm giúp có nhiều diện tích đặt đồ và bố trí tủ lưu trữ lớn.

Kích thước bàn đá lavabo cho phòng tắm từ 5 đến 8 mét vuông
Kích thước bàn đá lavabo cho phòng tắm từ 5 đến 8 mét vuông

Kích thước bàn lavabo cho phòng tắm master

Phòng tắm master thường có diện tích lớn và phục vụ hai người. Bàn đá có thể được thiết kế với một chậu lớn, hai chậu âm hoặc hai chậu dương.

Kích thước bàn lavabo đôi đề xuất

Hạng mục Thông số
Chiều dài tối thiểu 1.400 mm
Chiều dài sử dụng thuận tiện 1.600–2.000 mm
Chiều dài cho không gian rộng 2.000–2.400 mm
Chiều sâu 550–600 mm
Chiều ngang mỗi chậu 400–550 mm
Khoảng cách giữa hai chậu 200–300 mm
Khoảng trống ngoài mỗi chậu Tối thiểu 100–150 mm
Chiều cao hoàn thiện 800–850 mm

Bàn đôi dài 1.400 mm có thể sử dụng được nhưng khoảng mặt đá giữa hai chậu khá hạn chế. Kích thước từ 1.600–1.800 mm cân đối hơn cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Với bàn dài trên 2.000 mm, cần kiểm tra khả năng vận chuyển nguyên tấm qua cửa, cầu thang hoặc thang máy. Nếu phải chia mặt đá thành nhiều phần, vị trí mối nối nên được tính trước để không cắt qua lòng chậu.

Kích thước bàn lavabo cho nhà vệ sinh phụ

Nhà vệ sinh phụ thường chỉ cần khu vực rửa tay, vì vậy bàn đá có thể được thu gọn.

Kích thước phù hợp

Hạng mục Thông số
Chiều dài 500–700 mm
Chiều sâu 350–450 mm
Chiều cao 800–850 mm
Chiều ngang chậu 300–450 mm
Khoảng trống phía trước Tối thiểu 650–700 mm

Nếu mặt bàn sâu dưới 400 mm, chậu đặt bàn dạng hẹp hoặc chậu bán âm sẽ phù hợp hơn chậu âm tiêu chuẩn. Vòi âm tường có thể giúp giải phóng diện tích mặt đá, nhưng vị trí đường nước phải được xác định trước khi ốp tường.

Kích thước bàn lavabo cho biệt thự

Phòng tắm biệt thự có thể sử dụng mặt đá dài, yếm dày và thiết kế theo tỷ lệ riêng. Tuy nhiên, kích thước lớn vẫn cần đảm bảo tư thế sử dụng thuận tiện.

Kích thước đề xuất

Hạng mục Thông số
Bàn một chậu 1.200–1.600 mm
Bàn hai chậu 1.800–2.400 mm
Chiều sâu 550–650 mm
Chiều cao sử dụng 820–880 mm
Khoảng cách hai chậu 250–400 mm
Khoảng trống phía trước 900–1.200 mm

Mặt bàn sâu trên 600mm cần kiểm tra tầm với của người sử dụng. Bàn quá sâu có thể khiến vòi và gương nằm xa, làm giảm sự thuận tiện dù không gian rộng.

Với mặt đá có vân lớn, chiều dài bàn nên được đối chiếu với khổ tấm thực tế để bố trí vân và hạn chế mối ghép. Gia chủ có thể xem các loại đá marble hoặc đá tự nhiên trước khi chốt kích thước gia công.

Kích thước bàn lavabo đôi cho phòng tắm biệt thự
Kích thước bàn lavabo đôi cho phòng tắm biệt thự

Kích thước bàn đá lavabo cho khách sạn

Bàn lavabo khách sạn cần cân bằng giữa công năng, diện tích phòng và khả năng vệ sinh. Phòng tiêu chuẩn thường dùng một chậu; phòng suite có thể sử dụng bàn đôi.

Loại phòng Chiều dài bàn Chiều sâu Số chậu
Phòng tiêu chuẩn 700–1.000 mm 450–550 mm 1
Phòng cao cấp 1.000–1.400 mm 500–600 mm 1
Phòng suite 1.400–2.000 mm 550–600 mm 1–2
Khu vệ sinh công cộng Theo số lượng chậu 550–650 mm Nhiều chậu

Với khu vệ sinh công cộng, khoảng cách tim giữa hai chậu thường cần đủ để hai người sử dụng không va chạm. Thông số nên được xác định theo loại chậu cụ thể và yêu cầu thiết kế của công trình.

Kích thước bàn đá cho lavabo âm

Lavabo âm nằm dưới mặt đá nên cần chừa đủ phần đá quanh lỗ khoét.

Khoảng cách cần kiểm tra

Vị trí Kích thước đề xuất
Mép chậu đến cạnh trước mặt đá 50–100 mm
Mép chậu đến tường hoặc len sau 50–120 mm
Mép chậu đến cạnh bên Tối thiểu 100–150 mm
Khoảng trống bố trí vòi phía sau 50–100 mm, tùy chân vòi
Khoảng cách giữa hai chậu 200–300 mm
Chiều sâu mặt đá phổ biến 500–600 mm

Kích thước lỗ khoét phải lấy theo dưỡng chậu thực tế. Hai mẫu chậu cùng chiều ngang bên ngoài vẫn có thể có vành, bán kính góc và kích thước khoét khác nhau.

Nếu muốn so sánh chi tiết hai kiểu chậu, khách hàng có thể đọc bài Bàn Đá Lavabo Âm Hay Dương Phù Hợp Với Phòng Tắm? trên Tổng Kho Đá.

Thông số khoảng cách khoét chậu âm trên bàn đá lavabo
Thông số khoảng cách khoét chậu âm trên bàn đá lavabo

Kích thước bàn đá cho lavabo dương

Với lavabo dương, chiều cao thân chậu ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao tủ và mặt đá.

Công thức tính chiều cao

Chiều cao miệng chậu = Chiều cao tủ + độ dày mặt đá + chiều cao phần chậu nổi

Ví dụ:

Thành phần Kích thước
Tủ lavabo 700 mm
Mặt đá 20 mm
Chậu dương 130 mm
Chiều cao miệng chậu 850 mm

Nếu chậu dương cao 150 mm và muốn miệng chậu cao 850 mm, tổng chiều cao tủ cùng mặt đá chỉ nên khoảng 700 mm.

Khoảng cách bố trí chậu dương

Vị trí Kích thước đề xuất
Mép chậu đến cạnh trước 50–100 mm
Mép chậu đến tường 70–150 mm
Khoảng trống hai bên chậu Tối thiểu 100–150 mm
Khoảng giữa hai chậu dương 200–350 mm
Chiều sâu mặt đá 500–600 mm
Chiều cao miệng chậu 800–850 mm

Khoảng cách sau chậu cần đủ để vệ sinh. Nếu dùng vòi đặt trên mặt đá, phải chừa thêm diện tích cho chân vòi và thao tác tay gạt.

Kích thước mặt bàn theo hình dáng chậu

Chậu tròn đặt bàn

Đường kính chậu Chiều dài bàn tối thiểu Chiều sâu bàn
300–350 mm 500–600 mm 400–500 mm
360–400 mm 600–800 mm 450–550 mm
410–450 mm 700–900 mm 500–600 mm

Chậu oval

Chiều ngang chậu Chiều dài bàn tối thiểu Chiều sâu bàn
400–500 mm 600–800 mm 450–550 mm
500–600 mm 800–1.000 mm 500–600 mm

Chậu chữ nhật

Chiều ngang chậu Chiều dài bàn tối thiểu Chiều sâu bàn
400–500 mm 650–800 mm 500–550 mm
500–600 mm 800–1.000 mm 500–600 mm
600–800 mm 1.000–1.400 mm 550–650 mm

Các bảng trên dùng để ước tính bố cục. Kích thước khoét và khoảng lắp đặt phải tuân theo sản phẩm chậu thực tế.

Kích thước bàn lavabo đơn

Bàn lavabo đơn phù hợp với phần lớn phòng tắm gia đình.

Nhu cầu sử dụng Chiều dài phù hợp
Chỉ cần chậu rửa 600–800 mm
Chậu và một ít vật dụng 800–1.000 mm
Chậu cùng vùng đặt đồ rộng 1.000–1.200 mm
Chậu lệch một bên 1.100–1.400 mm

Nếu mặt bàn dài 1.200 mm, có thể đặt chậu ở chính giữa để tạo sự cân đối hoặc lệch sang một bên để dành vùng đặt đồ. Vị trí thoát nước và kết cấu tủ cần được điều chỉnh theo tâm chậu.

Kích thước bàn lavabo đôi

Bàn đôi cần đủ khoảng cách để hai người sử dụng đồng thời.

Chiều dài bàn Mức độ phù hợp
1.200–1.400 mm Chỉ phù hợp với hai chậu nhỏ
1.500–1.600 mm Sử dụng được cho hai người
1.700–1.800 mm Cân đối và thuận tiện
1.900–2.000 mm Có nhiều diện tích đặt đồ
2.100–2.400 mm Phù hợp phòng tắm master rộng

Khoảng cách tim hai chậu phụ thuộc vào chiều ngang từng chậu. Điều quan trọng là giữ được khoảng trống tối thiểu giữa hai mép chậu và khoảng sử dụng ở hai đầu bàn.

Kích thước bàn đá lavabo đôi cho hai người sử dụng
Kích thước bàn đá lavabo đôi cho hai người sử dụng

Chiều cao bàn lavabo theo người sử dụng

Không nên chọn chiều cao chỉ theo mẫu nội thất. Tư thế sử dụng mới là yếu tố quyết định.

Nhóm người dùng Chiều cao miệng chậu đề xuất
Trẻ nhỏ 600–750 mm, tùy độ tuổi
Người trưởng thành thấp 780–820 mm
Người trưởng thành trung bình 800–850 mm
Người có chiều cao lớn 850–900 mm
Không gian dùng chung 800–850 mm

Đối với nhà có trẻ nhỏ, không nhất thiết phải làm mặt đá quá thấp vì trẻ phát triển nhanh. Có thể giữ chiều cao bàn theo người trưởng thành và sử dụng bục kê chống trượt trong giai đoạn cần thiết.

Nếu gia đình có người sử dụng xe lăn hoặc yêu cầu tiếp cận đặc biệt, kích thước cần được thiết kế riêng theo tư thế ngồi, khoảng trống đầu gối, tầm với vòi và quy chuẩn áp dụng cho công trình.

Độ dày đá và cạnh bàn lavabo

Độ dày tấm đá và độ dày nhìn thấy ở cạnh là hai thông số khác nhau.

Hạng mục Kích thước thường dùng
Tấm đá tự nhiên 18–20 mm
Quartz nhân tạo 15–20 mm
Đá nung kết 6–12 mm hoặc theo dòng sản phẩm
Cạnh thẳng tự nhiên Theo độ dày tấm
Cạnh ghép tăng dày 30–60 mm
Yếm đá mặt trước 50–150 mm hoặc theo thiết kế

Mặt đá dày về thị giác không nhất thiết phải dùng nguyên tấm dày. Có thể ghép cạnh để tạo cảm giác chắc chắn và che phần kết cấu bên dưới.

Khi làm chậu âm, phần cạnh lỗ khoét cần được kiểm tra theo loại đá. Vị trí quá sát mép hoặc còn dải đá quá mỏng có nguy cơ nứt trong quá trình gia công, vận chuyển và sử dụng.

Kích thước len chắn nước phía sau lavabo

Len chắn nước giúp xử lý vị trí tiếp giáp giữa mặt đá và tường.

Kiểu len Chiều cao
Len thấp tối giản 30–50 mm
Len phổ biến 80–100 mm
Len cao 120–150 mm
Ốp đá toàn bộ sau gương Theo thiết kế mảng tường

Nếu tường đã ốp vật liệu chống nước và bề mặt đủ phẳng, có thể sử dụng len thấp để tạo thiết kế gọn. Với tường sơn hoặc vị trí thường xuyên bắn nước, len cao sẽ bảo vệ khu vực tiếp giáp tốt hơn.

Khoảng cách từ bàn lavabo đến gương

Gương cần được bố trí theo chiều cao người sử dụng và chiều cao vòi.

Thông số thường dùng

Vị trí Khoảng cách đề xuất
Mặt đá đến đáy gương 150–250 mm
Mép chậu đến đáy gương Tùy chiều cao vòi
Đỉnh gương từ sàn 1.800–2.000 mm
Tâm gương từ sàn Khoảng 1.500–1.650 mm

Nếu sử dụng vòi cao hoặc chậu dương, đáy gương phải được nâng lên để không va chạm và hạn chế nước bắn trực tiếp. Với vòi âm tường, vị trí gương cần phối hợp cùng thân vòi và hộp kỹ thuật bên trong tường.

Khoảng cách từ bàn đá lavabo đến gương phòng tắm
Khoảng cách từ bàn đá lavabo đến gương phòng tắm

Khoảng cách từ bàn lavabo đến thiết bị xung quanh

Bàn đá không nên được xác định riêng lẻ mà cần kiểm tra khoảng sử dụng với bồn cầu, vách kính và cửa.

Vị trí liên quan Khoảng trống đề xuất
Phía trước bàn lavabo Tối thiểu 700–800 mm
Cạnh bàn đến vách kính Tối thiểu 50–100 mm
Cạnh bàn đến khu vực bồn cầu Cần đủ khoảng sử dụng độc lập
Cạnh bàn đến quỹ đạo cửa Không được va chạm
Mặt đá đến ổ điện Bố trí theo yêu cầu an toàn điện
Mép bàn đến tường bên 5–15 mm để lắp đặt, tùy hiện trạng

Trong phòng tắm nhỏ, cửa mở vào trong có thể chiếm đáng kể diện tích. Cần đánh dấu quỹ đạo cửa trên bản vẽ trước khi chốt chiều dài mặt bàn.

Kích thước đường cấp thoát nước cho bàn lavabo

Vị trí cấp thoát nước phụ thuộc vào loại chậu, tủ và xi phông. Các thông số sơ bộ thường gặp gồm:

Hạng mục Vị trí sơ bộ tính từ sàn hoàn thiện
Tâm ống thoát lavabo Khoảng 450–550 mm
Đầu chờ cấp nước Khoảng 500–650 mm
Khoảng cách hai đầu cấp nóng lạnh Theo loại vòi và bản vẽ
Tâm thoát theo phương ngang Trùng hoặc gần tâm chậu

Đây là thông số bố trí ban đầu, không thay thế bản vẽ kỹ thuật của thiết bị. Trước khi đi đường nước, cần có thông tin về chậu, vòi, tủ, xi phông và chiều cao mặt đá.

Nếu dùng tủ có ngăn kéo, vị trí xi phông phải được tính để không va vào ray hoặc đáy ngăn kéo.

Cách đo kích thước bàn đá lavabo tại công trình

Bước 1: Đo chiều rộng mảng tường

Đo tại ít nhất ba vị trí: phía trước, giữa và sát tường. Tường thực tế có thể không vuông hoặc không song song.

Bước 2: Xác định chiều sâu tối đa

Đo từ tường ra mép ngoài dự kiến, đồng thời kiểm tra lối đi, cửa, bồn cầu và vách kính.

Bước 3: Xác định chiều cao hoàn thiện

Đo từ cốt sàn hoàn thiện đến mặt đá với chậu âm hoặc đến miệng chậu với chậu dương.

Bước 4: Đánh dấu tâm chậu

Tâm chậu cần phù hợp với khoang tủ, đường thoát nước, gương và đèn.

Bước 5: Kiểm tra vị trí vòi

Xác định vòi đặt trên đá, đặt trên chậu hay âm tường. Mỗi kiểu cần một khoảng trống khác nhau.

Bước 6: Đo kích thước chậu thực tế

Ghi lại chiều ngang, chiều sâu, chiều cao, kích thước đáy, vị trí thoát nước và dưỡng khoét của chậu.

Bước 7: Kiểm tra đường vận chuyển

Đo cửa, hành lang, cầu thang và thang máy để xác định mặt đá có thể vận chuyển nguyên tấm hay phải chia đoạn.

Bước 8: Lập bản vẽ gia công

Bản vẽ cần thể hiện đầy đủ chiều dài, chiều sâu, lỗ chậu, lỗ vòi, yếm, len, cạnh hoàn thiện và vị trí ghép nối.

Kỹ thuật viên đo kích thước bàn đá lavabo tại công trình
Kỹ thuật viên đo kích thước bàn đá lavabo tại công trình

Công thức tính diện tích mặt đá lavabo

Diện tích cơ bản được tính theo công thức:

Diện tích mặt đá = Chiều dài × chiều sâu

Ví dụ, mặt bàn dài 1.200 mm và sâu 550 mm:

1,2 × 0,55 = 0,66 m²

Nếu có yếm đá và len chắn nước, cần tính riêng:

Diện tích yếm = Chiều dài yếm × chiều cao yếm

Diện tích len = Tổng chiều dài len × chiều cao len

Ví dụ:

  1. Mặt bàn: 1,2 × 0,55 = 0,66 m²
  2. Yếm trước cao 100 mm: 1,2 × 0,1 = 0,12 m²
  3. Len sau cao 100 mm: 1,2 × 0,1 = 0,12 m²
  4. Tổng diện tích hình học: 0,90 m²

Diện tích tính giá có thể khác diện tích hình học do khổ tấm, phần hao hụt, hướng vân và diện tích gia công tối thiểu. Khách hàng có thể xem bài Báo Giá Bàn Đá Lavabo Theo Kích Thước Mới Nhất tại Tổng Kho Đá để tính chi phí theo từng kích thước.

Sai số cần chừa khi gia công bàn đá lavabo

Đá được gia công theo kích thước thực tế nhưng vẫn cần khoảng chừa lắp đặt.

Vị trí Khoảng chừa thường dùng
Hai đầu mặt đá sát tường 5–15 mm mỗi đầu
Mép sau sát tường Theo độ phẳng của tường
Lỗ chậu âm Theo dưỡng chậu
Lỗ vòi Theo đường kính chân vòi
Vị trí tiếp giáp vách Theo phương án keo hoặc nẹp
Mối nối mặt đá Bố trí theo khổ tấm và đường vận chuyển

Không nên tự động trừ cùng một sai số cho mọi công trình. Tường lệch, góc không vuông và lớp ốp hoàn thiện có thể làm kích thước thay đổi.

Những lỗi thường gặp khi chọn kích thước bàn lavabo

Mặt bàn quá sâu

Mặt đá sâu trên 600 mm trong phòng nhỏ làm thu hẹp lối đi và khiến người dùng phải với tay tới vòi hoặc gương.

Mặt bàn quá nông

Mặt đá dưới 450 mm nhưng sử dụng chậu lớn sẽ không đủ phần đá phía trước, phía sau và hai bên.

Chiều cao chậu dương quá lớn

Tủ cao theo kích thước thông thường nhưng không trừ chiều cao chậu khiến miệng lavabo vượt quá tầm sử dụng thuận tiện.

Không chừa khoảng đặt vòi

Chậu được đặt quá sát tường, không đủ diện tích cho chân vòi hoặc tay gạt.

Hai chậu đặt quá gần nhau

Khoảng giữa hai chậu quá nhỏ khiến hai người sử dụng bị vướng và khó vệ sinh mặt đá.

Không kiểm tra kích thước tủ

Lỗ chậu hoặc xi phông có thể va vào vách tủ, ngăn kéo và hệ khung đỡ.

Đo trước khi hoàn thiện tường

Kích thước có thể thay đổi sau khi cán, ốp tường hoặc lắp vách. Nên đo chốt sau khi các bề mặt liên quan đã hoàn thiện đúng cốt.

Chỉ đo một vị trí

Tường không vuông có thể làm mặt đá bị hụt hoặc không đặt vào được. Cần đo nhiều điểm và kiểm tra đường chéo khi mặt bàn nằm giữa hai tường.

Các lỗi thường gặp khi chọn kích thước bàn đá lavabo
Các lỗi thường gặp khi chọn kích thước bàn đá lavabo

Bảng chọn nhanh kích thước bàn đá lavabo

Không gian Chiều dài Chiều sâu Số chậu
Nhà vệ sinh phụ 500–700 mm 350–450 mm 1
Phòng tắm dưới 3 m² 600–800 mm 400–500 mm 1
Phòng tắm 3–5 m² 800–1.200 mm 500–550 mm 1
Phòng tắm 5–8 m² 1.000–1.600 mm 500–600 mm 1–2
Phòng tắm master 1.600–2.400 mm 550–600 mm 2
Phòng khách sạn tiêu chuẩn 700–1.000 mm 450–550 mm 1
Phòng suite 1.400–2.000 mm 550–600 mm 1–2
Phòng tắm biệt thự 1.200–2.400 mm 550–650 mm 1–2

Chọn đá theo kích thước mặt bàn

Kích thước mặt bàn ảnh hưởng đến việc lựa chọn khổ đá và vị trí mối ghép.

Bàn dưới 1.200 mm

Phần lớn các loại đá granite, marble và đá nhân tạo đều có thể gia công nguyên tấm nếu điều kiện vận chuyển phù hợp.

Bàn từ 1.200–1.800 mm

Cần kiểm tra hướng vân, vị trí chậu và khả năng đưa đá vào phòng. Không nên đặt mối ghép qua lỗ chậu nếu có phương án khác.

Bàn trên 1.800 mm

Cần kiểm tra khổ tấm thực tế, chiều dài hành lang, cửa và thang máy. Bàn lavabo đôi nên được lập sơ đồ cắt để hai vị trí chậu cân đối với đường vân.

Bàn chữ L hoặc có góc đặc biệt

Phải đo góc tại công trình và dựng dưỡng nếu tường không vuông. Vị trí mối nối nên đặt ở khu vực ít chịu lực và ít nhìn thấy.

Khách hàng có thể xem các dòng đá lavabo để lựa chọn loại đá phù hợp với chiều dài bàn và thiết kế phòng tắm.

Câu hỏi thường gặp về kích thước bàn đá lavabo

Bàn lavabo một chậu dài bao nhiêu?

Bàn một chậu thường dài từ 600–1.200 mm. Kích thước 800–1.000 mm phù hợp với phòng tắm phổ biến; bàn 1.200 mm có thêm diện tích đặt đồ.

Bàn lavabo đôi cần dài tối thiểu bao nhiêu?

Chiều dài tối thiểu thường khoảng 1.400 mm nếu dùng hai chậu nhỏ. Kích thước từ 1.600–1.800 mm thuận tiện hơn cho hai người sử dụng.

Chiều sâu bàn lavabo bao nhiêu hợp lý?

Chiều sâu phổ biến là 500–600 mm. Phòng nhỏ có thể dùng bàn sâu 400–500 mm nhưng phải chọn chậu tương ứng.

Chiều cao bàn lavabo bao nhiêu?

Với chậu âm, mặt đá thường cao 800–850 mm. Với chậu dương, tổng chiều cao đến miệng chậu nên khoảng 800–850 mm, do đó phần tủ phải thấp hơn.

Bàn lavabo dài 1,2 m có làm hai chậu được không?

Có thể bố trí hai chậu rất nhỏ nhưng khoảng sử dụng sẽ hạn chế. Chiều dài 1.400 mm trở lên phù hợp hơn, trong khi 1.600–1.800 mm tạo bố cục cân đối.

Mặt bàn sâu 450 mm có lắp chậu âm được không?

Có thể, nếu chọn chậu âm nông và còn đủ phần đá phía trước, phía sau. Cần kiểm tra dưỡng khoét thực tế trước khi gia công.

Nên mua chậu trước hay làm mặt đá trước?

Nên chốt và có chậu thực tế trước khi khoét đá. Dưỡng khoét giúp xác định chính xác hình dáng lỗ, bán kính góc và vị trí lắp đặt.

Tư vấn kích thước bàn đá lavabo tại Tổng Kho Đá

Tổng Kho Đá cung cấp, gia công và lắp đặt mặt đá lavabo theo kích thước thực tế. Khách hàng nên gửi hình ảnh hiện trạng, chiều rộng mảng tường, chiều sâu dự kiến, loại chậu và vị trí đường nước để được kiểm tra thông số trước khi cắt đá.

Các danh mục liên quan:

  1. Đá lavabo
  2. Đá tự nhiên
  3. Đá granite
  4. Đá marble
  5. Đá nhân tạo
  6. Đá bàn bếp
Tư vấn kích thước bàn đá lavabo theo không gian thực tế
Tư vấn kích thước bàn đá lavabo theo không gian thực tế

Thông tin liên hệ

TỔNG KHO ĐÁ HẢI PHÒNG
Điện thoại: 0922 425 888 – 0932 843 388
Website: https://tongkhoda.com.vn/

Kích thước bàn đá lavabo phù hợp cần được xác định từ ba thông số chính: chiều dài, chiều sâu và chiều cao hoàn thiện. Phòng tắm nhỏ thường sử dụng bàn dài 600–800 mm; phòng tắm gia đình phù hợp với bàn 800–1.200 mm; phòng master có thể dùng bàn đôi dài 1.600–2.400 mm.

Chiều sâu phổ biến nằm trong khoảng 500–600 mm. Chiều cao sử dụng thường khoảng 800–850 mm, nhưng phải tính khác nhau giữa chậu âm và chậu dương. Trước khi gia công, cần có chậu thực tế, kiểm tra vị trí vòi, đường thoát nước, kích thước tủ và đường vận chuyển mặt đá vào công trình.

Gọi điện cho tôi Chat Zalo
Gọi ngay Zalo