Kích thước bàn đá lavabo cần được xác định dựa trên diện tích phòng tắm, loại chậu, chiều cao người sử dụng, kích thước tủ và vị trí đường cấp thoát nước. Một mặt bàn quá sâu sẽ chiếm lối đi, mặt bàn quá ngắn không đủ chỗ đặt đồ, còn chiều cao không phù hợp có thể khiến người dùng phải cúi thấp hoặc nâng tay khi rửa mặt.
Đối với phòng tắm gia đình, bàn đá lavabo thường có chiều dài từ 600–1.800 mm, chiều sâu từ 450–600 mm và chiều cao hoàn thiện từ 800–850 mm. Tuy nhiên, đây chỉ là khoảng kích thước phổ biến. Thông số chính xác cần điều chỉnh theo lavabo âm, lavabo dương, bàn một chậu, bàn đôi và không gian lắp đặt thực tế.
Bài viết dưới đây tập trung trực tiếp vào thông số bàn đá lavabo, giúp gia chủ đo đạc và lựa chọn kích thước phù hợp trước khi gia công.

Bảng kích thước bàn đá lavabo phổ biến
| Hạng mục | Kích thước phổ biến |
| Chiều dài bàn lavabo đơn | 600–1.200 mm |
| Chiều dài bàn lavabo đôi | 1.400–2.400 mm |
| Chiều sâu mặt bàn | 450–600 mm |
| Chiều cao mặt đá với chậu âm | 800–850 mm |
| Chiều cao miệng chậu dương sau hoàn thiện | 800–850 mm |
| Độ dày đá thông dụng | 15–20 mm |
| Độ dày cạnh hoàn thiện | 20–60 mm |
| Chiều cao len chắn nước | 50–150 mm |
| Khoảng cách chậu đến mép trước | 50–100 mm |
| Khoảng cách chậu đến mép sau | 50–120 mm |
| Khoảng trống hai bên chậu | Tối thiểu 100–150 mm mỗi bên |
| Khoảng cách giữa hai chậu | 200–300 mm |
| Khoảng trống đứng phía trước bàn | Tối thiểu 700–800 mm |
| Khoảng cách từ mặt đá đến đáy gương | 150–250 mm |
Các thông số trên cần được kiểm tra lại theo bản vẽ kỹ thuật của chậu, vòi và phụ kiện thực tế. Không nên khoét đá chỉ dựa vào kích thước ước lượng.
Ba thông số chính của bàn đá lavabo
Khi xác định kích thước bàn lavabo, cần kiểm soát đồng thời ba thông số: chiều dài, chiều sâu và chiều cao.
Chiều dài bàn đá lavabo
Chiều dài quyết định số lượng chậu, diện tích đặt đồ và tỷ lệ của bàn so với mảng tường.
Các nhóm kích thước thường sử dụng:
- 600–800 mm: bàn nhỏ cho nhà vệ sinh phụ
- 800–1.000 mm: bàn một chậu cho phòng tắm nhỏ
- 1.000–1.200 mm: bàn một chậu có thêm diện tích đặt đồ
- 1.200–1.400 mm: bàn một chậu lớn hoặc hai chậu nhỏ
- 1.400–1.800 mm: bàn lavabo đôi phổ biến
- 1.800–2.400 mm: bàn đôi cho phòng tắm master
- Trên 2.400 mm: thiết kế riêng cho biệt thự hoặc khách sạn
Chiều dài mặt đá không nên chiếm kín toàn bộ mảng tường nếu hai bên cần chừa khe lắp đặt. Tùy điều kiện thực tế, có thể chừa khoảng 5–15 mm mỗi bên, sau đó xử lý bằng keo hoặc nẹp phù hợp.

Chiều sâu bàn đá lavabo
Chiều sâu mặt bàn được tính từ mép tường đến mép ngoài của đá.
Kích thước thường gặp:
- 400–450 mm: bàn rất gọn, phù hợp nhà vệ sinh nhỏ
- 450–500 mm: bàn nhỏ dùng chậu bán âm hoặc chậu gọn
- 500–550 mm: kích thước phổ biến cho lavabo đơn
- 550–600 mm: phù hợp nhiều loại chậu âm và chậu dương
- Trên 600 mm: chỉ nên dùng khi phòng tắm rộng
Mặt bàn sâu dưới 500 mm cần chọn chậu có thân hẹp. Nếu cố lắp chậu lớn, phần đá phía trước và phía sau chậu có thể quá mỏng, khó bố trí vòi và giảm độ chắc chắn.
Chiều cao bàn đá lavabo
Chiều cao được tính từ mặt sàn hoàn thiện đến mặt trên của đá hoặc đến miệng chậu, tùy kiểu lắp đặt.
Với chậu âm, mặt đá thường cao khoảng 800–850 mm.
Với chậu dương, tổng chiều cao từ sàn đến miệng chậu nên nằm trong khoảng 800–850 mm đối với phần lớn người trưởng thành. Vì chậu đặt nổi trên đá, chiều cao tủ phải được giảm tương ứng.

Kích thước bàn đá lavabo cho phòng tắm dưới 3 m²
Phòng tắm dưới 3 m² cần ưu tiên lối đi và khu vực sử dụng. Bàn lavabo nên có thiết kế gọn, ít chi tiết và không nhô quá sâu vào không gian.
Thông số đề xuất
| Hạng mục | Kích thước phù hợp |
| Chiều dài mặt bàn | 600–800 mm |
| Chiều sâu mặt bàn | 400–500 mm |
| Chiều cao mặt đá | 800–830 mm |
| Số lượng chậu | 1 chậu |
| Chiều ngang chậu | 350–500 mm |
| Khoảng trống phía trước | Tối thiểu 700 mm |
| Kiểu tủ | Tủ treo tường |
| Kiểu chậu phù hợp | Chậu âm, bán âm hoặc chậu dương nhỏ |
Mặt bàn dài khoảng 600 mm phù hợp với một chậu nhỏ và chỉ còn ít diện tích đặt đồ. Nếu mảng tường cho phép, nên tăng chiều dài lên khoảng 750–800 mm để sử dụng thuận tiện hơn.
Với mặt bàn sâu 400–450 mm, nên chọn chậu bán âm hoặc chậu có lòng hẹp. Cần kiểm tra khoảng cách từ tâm thoát nước đến tường trước khi đặt gia công.

Kích thước bàn lavabo cho phòng tắm từ 3–5 m²
Đây là diện tích phổ biến trong căn hộ và nhà phố. Không gian thường đủ để bố trí bàn một chậu với mặt đá có chiều dài từ 800–1.200 mm.
Thông số đề xuất
| Hạng mục | Kích thước phù hợp |
| Chiều dài mặt bàn | 800–1.200 mm |
| Chiều sâu mặt bàn | 500–550 mm |
| Chiều cao hoàn thiện | 800–850 mm |
| Số lượng chậu | 1 chậu |
| Chiều ngang chậu | 450–600 mm |
| Khoảng trống hai bên chậu | 100–250 mm mỗi bên |
| Khoảng trống phía trước | 700–900 mm |
Bàn dài 900–1.000 mm đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản. Bàn dài 1.200 mm tạo thêm khoảng trống đặt đồ, đồng thời cho phép bố trí chậu lệch sang một bên nếu muốn có vùng mặt bàn rộng hơn.
Nếu cửa phòng tắm mở vào trong, cần kiểm tra quỹ đạo cánh cửa để tránh va vào cạnh đá hoặc tủ lavabo.

Kích thước bàn đá lavabo cho phòng tắm từ 5–8 m²
Phòng tắm từ 5–8 m² có thể sử dụng bàn lavabo lớn một chậu hoặc bàn đôi nhỏ. Kích thước cần được lựa chọn dựa trên số người dùng và vị trí khu tắm đứng.
Thông số đề xuất
| Hạng mục | Bàn một chậu | Bàn hai chậu |
| Chiều dài mặt bàn | 1.000–1.400 mm | 1.400–1.600 mm |
| Chiều sâu mặt bàn | 500–600 mm | 550–600 mm |
| Chiều cao hoàn thiện | 800–850 mm | 800–850 mm |
| Chiều ngang mỗi chậu | 450–650 mm | 400–500 mm |
| Khoảng cách giữa hai chậu | Không áp dụng | 200–300 mm |
| Khoảng trống phía trước | 800–1.000 mm | 800–1.000 mm |
Nếu hai người thường xuyên sử dụng cùng lúc, bàn đôi dài từ 1.500–1.600 mm sẽ thuận tiện hơn bàn 1.400 mm. Trường hợp chỉ cần một chậu, mặt bàn dài từ 1.200–1.400 mm giúp có nhiều diện tích đặt đồ và bố trí tủ lưu trữ lớn.

Kích thước bàn lavabo cho phòng tắm master
Phòng tắm master thường có diện tích lớn và phục vụ hai người. Bàn đá có thể được thiết kế với một chậu lớn, hai chậu âm hoặc hai chậu dương.
Kích thước bàn lavabo đôi đề xuất
| Hạng mục | Thông số |
| Chiều dài tối thiểu | 1.400 mm |
| Chiều dài sử dụng thuận tiện | 1.600–2.000 mm |
| Chiều dài cho không gian rộng | 2.000–2.400 mm |
| Chiều sâu | 550–600 mm |
| Chiều ngang mỗi chậu | 400–550 mm |
| Khoảng cách giữa hai chậu | 200–300 mm |
| Khoảng trống ngoài mỗi chậu | Tối thiểu 100–150 mm |
| Chiều cao hoàn thiện | 800–850 mm |
Bàn đôi dài 1.400 mm có thể sử dụng được nhưng khoảng mặt đá giữa hai chậu khá hạn chế. Kích thước từ 1.600–1.800 mm cân đối hơn cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Với bàn dài trên 2.000 mm, cần kiểm tra khả năng vận chuyển nguyên tấm qua cửa, cầu thang hoặc thang máy. Nếu phải chia mặt đá thành nhiều phần, vị trí mối nối nên được tính trước để không cắt qua lòng chậu.
Kích thước bàn lavabo cho nhà vệ sinh phụ
Nhà vệ sinh phụ thường chỉ cần khu vực rửa tay, vì vậy bàn đá có thể được thu gọn.
Kích thước phù hợp
| Hạng mục | Thông số |
| Chiều dài | 500–700 mm |
| Chiều sâu | 350–450 mm |
| Chiều cao | 800–850 mm |
| Chiều ngang chậu | 300–450 mm |
| Khoảng trống phía trước | Tối thiểu 650–700 mm |
Nếu mặt bàn sâu dưới 400 mm, chậu đặt bàn dạng hẹp hoặc chậu bán âm sẽ phù hợp hơn chậu âm tiêu chuẩn. Vòi âm tường có thể giúp giải phóng diện tích mặt đá, nhưng vị trí đường nước phải được xác định trước khi ốp tường.
Kích thước bàn lavabo cho biệt thự
Phòng tắm biệt thự có thể sử dụng mặt đá dài, yếm dày và thiết kế theo tỷ lệ riêng. Tuy nhiên, kích thước lớn vẫn cần đảm bảo tư thế sử dụng thuận tiện.
Kích thước đề xuất
| Hạng mục | Thông số |
| Bàn một chậu | 1.200–1.600 mm |
| Bàn hai chậu | 1.800–2.400 mm |
| Chiều sâu | 550–650 mm |
| Chiều cao sử dụng | 820–880 mm |
| Khoảng cách hai chậu | 250–400 mm |
| Khoảng trống phía trước | 900–1.200 mm |
Mặt bàn sâu trên 600mm cần kiểm tra tầm với của người sử dụng. Bàn quá sâu có thể khiến vòi và gương nằm xa, làm giảm sự thuận tiện dù không gian rộng.
Với mặt đá có vân lớn, chiều dài bàn nên được đối chiếu với khổ tấm thực tế để bố trí vân và hạn chế mối ghép. Gia chủ có thể xem các loại đá marble hoặc đá tự nhiên trước khi chốt kích thước gia công.

Kích thước bàn đá lavabo cho khách sạn
Bàn lavabo khách sạn cần cân bằng giữa công năng, diện tích phòng và khả năng vệ sinh. Phòng tiêu chuẩn thường dùng một chậu; phòng suite có thể sử dụng bàn đôi.
| Loại phòng | Chiều dài bàn | Chiều sâu | Số chậu |
| Phòng tiêu chuẩn | 700–1.000 mm | 450–550 mm | 1 |
| Phòng cao cấp | 1.000–1.400 mm | 500–600 mm | 1 |
| Phòng suite | 1.400–2.000 mm | 550–600 mm | 1–2 |
| Khu vệ sinh công cộng | Theo số lượng chậu | 550–650 mm | Nhiều chậu |
Với khu vệ sinh công cộng, khoảng cách tim giữa hai chậu thường cần đủ để hai người sử dụng không va chạm. Thông số nên được xác định theo loại chậu cụ thể và yêu cầu thiết kế của công trình.
Kích thước bàn đá cho lavabo âm
Lavabo âm nằm dưới mặt đá nên cần chừa đủ phần đá quanh lỗ khoét.
Khoảng cách cần kiểm tra
| Vị trí | Kích thước đề xuất |
| Mép chậu đến cạnh trước mặt đá | 50–100 mm |
| Mép chậu đến tường hoặc len sau | 50–120 mm |
| Mép chậu đến cạnh bên | Tối thiểu 100–150 mm |
| Khoảng trống bố trí vòi phía sau | 50–100 mm, tùy chân vòi |
| Khoảng cách giữa hai chậu | 200–300 mm |
| Chiều sâu mặt đá phổ biến | 500–600 mm |
Kích thước lỗ khoét phải lấy theo dưỡng chậu thực tế. Hai mẫu chậu cùng chiều ngang bên ngoài vẫn có thể có vành, bán kính góc và kích thước khoét khác nhau.
Nếu muốn so sánh chi tiết hai kiểu chậu, khách hàng có thể đọc bài Bàn Đá Lavabo Âm Hay Dương Phù Hợp Với Phòng Tắm? trên Tổng Kho Đá.

Kích thước bàn đá cho lavabo dương
Với lavabo dương, chiều cao thân chậu ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao tủ và mặt đá.
Công thức tính chiều cao
Chiều cao miệng chậu = Chiều cao tủ + độ dày mặt đá + chiều cao phần chậu nổi
Ví dụ:
| Thành phần | Kích thước |
| Tủ lavabo | 700 mm |
| Mặt đá | 20 mm |
| Chậu dương | 130 mm |
| Chiều cao miệng chậu | 850 mm |
Nếu chậu dương cao 150 mm và muốn miệng chậu cao 850 mm, tổng chiều cao tủ cùng mặt đá chỉ nên khoảng 700 mm.
Khoảng cách bố trí chậu dương
| Vị trí | Kích thước đề xuất |
| Mép chậu đến cạnh trước | 50–100 mm |
| Mép chậu đến tường | 70–150 mm |
| Khoảng trống hai bên chậu | Tối thiểu 100–150 mm |
| Khoảng giữa hai chậu dương | 200–350 mm |
| Chiều sâu mặt đá | 500–600 mm |
| Chiều cao miệng chậu | 800–850 mm |
Khoảng cách sau chậu cần đủ để vệ sinh. Nếu dùng vòi đặt trên mặt đá, phải chừa thêm diện tích cho chân vòi và thao tác tay gạt.
Kích thước mặt bàn theo hình dáng chậu
Chậu tròn đặt bàn
| Đường kính chậu | Chiều dài bàn tối thiểu | Chiều sâu bàn |
| 300–350 mm | 500–600 mm | 400–500 mm |
| 360–400 mm | 600–800 mm | 450–550 mm |
| 410–450 mm | 700–900 mm | 500–600 mm |
Chậu oval
| Chiều ngang chậu | Chiều dài bàn tối thiểu | Chiều sâu bàn |
| 400–500 mm | 600–800 mm | 450–550 mm |
| 500–600 mm | 800–1.000 mm | 500–600 mm |
Chậu chữ nhật
| Chiều ngang chậu | Chiều dài bàn tối thiểu | Chiều sâu bàn |
| 400–500 mm | 650–800 mm | 500–550 mm |
| 500–600 mm | 800–1.000 mm | 500–600 mm |
| 600–800 mm | 1.000–1.400 mm | 550–650 mm |
Các bảng trên dùng để ước tính bố cục. Kích thước khoét và khoảng lắp đặt phải tuân theo sản phẩm chậu thực tế.
Kích thước bàn lavabo đơn
Bàn lavabo đơn phù hợp với phần lớn phòng tắm gia đình.
| Nhu cầu sử dụng | Chiều dài phù hợp |
| Chỉ cần chậu rửa | 600–800 mm |
| Chậu và một ít vật dụng | 800–1.000 mm |
| Chậu cùng vùng đặt đồ rộng | 1.000–1.200 mm |
| Chậu lệch một bên | 1.100–1.400 mm |
Nếu mặt bàn dài 1.200 mm, có thể đặt chậu ở chính giữa để tạo sự cân đối hoặc lệch sang một bên để dành vùng đặt đồ. Vị trí thoát nước và kết cấu tủ cần được điều chỉnh theo tâm chậu.
Kích thước bàn lavabo đôi
Bàn đôi cần đủ khoảng cách để hai người sử dụng đồng thời.
| Chiều dài bàn | Mức độ phù hợp |
| 1.200–1.400 mm | Chỉ phù hợp với hai chậu nhỏ |
| 1.500–1.600 mm | Sử dụng được cho hai người |
| 1.700–1.800 mm | Cân đối và thuận tiện |
| 1.900–2.000 mm | Có nhiều diện tích đặt đồ |
| 2.100–2.400 mm | Phù hợp phòng tắm master rộng |
Khoảng cách tim hai chậu phụ thuộc vào chiều ngang từng chậu. Điều quan trọng là giữ được khoảng trống tối thiểu giữa hai mép chậu và khoảng sử dụng ở hai đầu bàn.

Chiều cao bàn lavabo theo người sử dụng
Không nên chọn chiều cao chỉ theo mẫu nội thất. Tư thế sử dụng mới là yếu tố quyết định.
| Nhóm người dùng | Chiều cao miệng chậu đề xuất |
| Trẻ nhỏ | 600–750 mm, tùy độ tuổi |
| Người trưởng thành thấp | 780–820 mm |
| Người trưởng thành trung bình | 800–850 mm |
| Người có chiều cao lớn | 850–900 mm |
| Không gian dùng chung | 800–850 mm |
Đối với nhà có trẻ nhỏ, không nhất thiết phải làm mặt đá quá thấp vì trẻ phát triển nhanh. Có thể giữ chiều cao bàn theo người trưởng thành và sử dụng bục kê chống trượt trong giai đoạn cần thiết.
Nếu gia đình có người sử dụng xe lăn hoặc yêu cầu tiếp cận đặc biệt, kích thước cần được thiết kế riêng theo tư thế ngồi, khoảng trống đầu gối, tầm với vòi và quy chuẩn áp dụng cho công trình.
Độ dày đá và cạnh bàn lavabo
Độ dày tấm đá và độ dày nhìn thấy ở cạnh là hai thông số khác nhau.
| Hạng mục | Kích thước thường dùng |
| Tấm đá tự nhiên | 18–20 mm |
| Quartz nhân tạo | 15–20 mm |
| Đá nung kết | 6–12 mm hoặc theo dòng sản phẩm |
| Cạnh thẳng tự nhiên | Theo độ dày tấm |
| Cạnh ghép tăng dày | 30–60 mm |
| Yếm đá mặt trước | 50–150 mm hoặc theo thiết kế |
Mặt đá dày về thị giác không nhất thiết phải dùng nguyên tấm dày. Có thể ghép cạnh để tạo cảm giác chắc chắn và che phần kết cấu bên dưới.
Khi làm chậu âm, phần cạnh lỗ khoét cần được kiểm tra theo loại đá. Vị trí quá sát mép hoặc còn dải đá quá mỏng có nguy cơ nứt trong quá trình gia công, vận chuyển và sử dụng.
Kích thước len chắn nước phía sau lavabo
Len chắn nước giúp xử lý vị trí tiếp giáp giữa mặt đá và tường.
| Kiểu len | Chiều cao |
| Len thấp tối giản | 30–50 mm |
| Len phổ biến | 80–100 mm |
| Len cao | 120–150 mm |
| Ốp đá toàn bộ sau gương | Theo thiết kế mảng tường |
Nếu tường đã ốp vật liệu chống nước và bề mặt đủ phẳng, có thể sử dụng len thấp để tạo thiết kế gọn. Với tường sơn hoặc vị trí thường xuyên bắn nước, len cao sẽ bảo vệ khu vực tiếp giáp tốt hơn.
Khoảng cách từ bàn lavabo đến gương
Gương cần được bố trí theo chiều cao người sử dụng và chiều cao vòi.
Thông số thường dùng
| Vị trí | Khoảng cách đề xuất |
| Mặt đá đến đáy gương | 150–250 mm |
| Mép chậu đến đáy gương | Tùy chiều cao vòi |
| Đỉnh gương từ sàn | 1.800–2.000 mm |
| Tâm gương từ sàn | Khoảng 1.500–1.650 mm |
Nếu sử dụng vòi cao hoặc chậu dương, đáy gương phải được nâng lên để không va chạm và hạn chế nước bắn trực tiếp. Với vòi âm tường, vị trí gương cần phối hợp cùng thân vòi và hộp kỹ thuật bên trong tường.

Khoảng cách từ bàn lavabo đến thiết bị xung quanh
Bàn đá không nên được xác định riêng lẻ mà cần kiểm tra khoảng sử dụng với bồn cầu, vách kính và cửa.
| Vị trí liên quan | Khoảng trống đề xuất |
| Phía trước bàn lavabo | Tối thiểu 700–800 mm |
| Cạnh bàn đến vách kính | Tối thiểu 50–100 mm |
| Cạnh bàn đến khu vực bồn cầu | Cần đủ khoảng sử dụng độc lập |
| Cạnh bàn đến quỹ đạo cửa | Không được va chạm |
| Mặt đá đến ổ điện | Bố trí theo yêu cầu an toàn điện |
| Mép bàn đến tường bên | 5–15 mm để lắp đặt, tùy hiện trạng |
Trong phòng tắm nhỏ, cửa mở vào trong có thể chiếm đáng kể diện tích. Cần đánh dấu quỹ đạo cửa trên bản vẽ trước khi chốt chiều dài mặt bàn.
Kích thước đường cấp thoát nước cho bàn lavabo
Vị trí cấp thoát nước phụ thuộc vào loại chậu, tủ và xi phông. Các thông số sơ bộ thường gặp gồm:
| Hạng mục | Vị trí sơ bộ tính từ sàn hoàn thiện |
| Tâm ống thoát lavabo | Khoảng 450–550 mm |
| Đầu chờ cấp nước | Khoảng 500–650 mm |
| Khoảng cách hai đầu cấp nóng lạnh | Theo loại vòi và bản vẽ |
| Tâm thoát theo phương ngang | Trùng hoặc gần tâm chậu |
Đây là thông số bố trí ban đầu, không thay thế bản vẽ kỹ thuật của thiết bị. Trước khi đi đường nước, cần có thông tin về chậu, vòi, tủ, xi phông và chiều cao mặt đá.
Nếu dùng tủ có ngăn kéo, vị trí xi phông phải được tính để không va vào ray hoặc đáy ngăn kéo.
Cách đo kích thước bàn đá lavabo tại công trình
Bước 1: Đo chiều rộng mảng tường
Đo tại ít nhất ba vị trí: phía trước, giữa và sát tường. Tường thực tế có thể không vuông hoặc không song song.
Bước 2: Xác định chiều sâu tối đa
Đo từ tường ra mép ngoài dự kiến, đồng thời kiểm tra lối đi, cửa, bồn cầu và vách kính.
Bước 3: Xác định chiều cao hoàn thiện
Đo từ cốt sàn hoàn thiện đến mặt đá với chậu âm hoặc đến miệng chậu với chậu dương.
Bước 4: Đánh dấu tâm chậu
Tâm chậu cần phù hợp với khoang tủ, đường thoát nước, gương và đèn.
Bước 5: Kiểm tra vị trí vòi
Xác định vòi đặt trên đá, đặt trên chậu hay âm tường. Mỗi kiểu cần một khoảng trống khác nhau.
Bước 6: Đo kích thước chậu thực tế
Ghi lại chiều ngang, chiều sâu, chiều cao, kích thước đáy, vị trí thoát nước và dưỡng khoét của chậu.
Bước 7: Kiểm tra đường vận chuyển
Đo cửa, hành lang, cầu thang và thang máy để xác định mặt đá có thể vận chuyển nguyên tấm hay phải chia đoạn.
Bước 8: Lập bản vẽ gia công
Bản vẽ cần thể hiện đầy đủ chiều dài, chiều sâu, lỗ chậu, lỗ vòi, yếm, len, cạnh hoàn thiện và vị trí ghép nối.

Công thức tính diện tích mặt đá lavabo
Diện tích cơ bản được tính theo công thức:
Diện tích mặt đá = Chiều dài × chiều sâu
Ví dụ, mặt bàn dài 1.200 mm và sâu 550 mm:
1,2 × 0,55 = 0,66 m²
Nếu có yếm đá và len chắn nước, cần tính riêng:
Diện tích yếm = Chiều dài yếm × chiều cao yếm
Diện tích len = Tổng chiều dài len × chiều cao len
Ví dụ:
- Mặt bàn: 1,2 × 0,55 = 0,66 m²
- Yếm trước cao 100 mm: 1,2 × 0,1 = 0,12 m²
- Len sau cao 100 mm: 1,2 × 0,1 = 0,12 m²
- Tổng diện tích hình học: 0,90 m²
Diện tích tính giá có thể khác diện tích hình học do khổ tấm, phần hao hụt, hướng vân và diện tích gia công tối thiểu. Khách hàng có thể xem bài Báo Giá Bàn Đá Lavabo Theo Kích Thước Mới Nhất tại Tổng Kho Đá để tính chi phí theo từng kích thước.
Sai số cần chừa khi gia công bàn đá lavabo
Đá được gia công theo kích thước thực tế nhưng vẫn cần khoảng chừa lắp đặt.
| Vị trí | Khoảng chừa thường dùng |
| Hai đầu mặt đá sát tường | 5–15 mm mỗi đầu |
| Mép sau sát tường | Theo độ phẳng của tường |
| Lỗ chậu âm | Theo dưỡng chậu |
| Lỗ vòi | Theo đường kính chân vòi |
| Vị trí tiếp giáp vách | Theo phương án keo hoặc nẹp |
| Mối nối mặt đá | Bố trí theo khổ tấm và đường vận chuyển |
Không nên tự động trừ cùng một sai số cho mọi công trình. Tường lệch, góc không vuông và lớp ốp hoàn thiện có thể làm kích thước thay đổi.
Những lỗi thường gặp khi chọn kích thước bàn lavabo
Mặt bàn quá sâu
Mặt đá sâu trên 600 mm trong phòng nhỏ làm thu hẹp lối đi và khiến người dùng phải với tay tới vòi hoặc gương.
Mặt bàn quá nông
Mặt đá dưới 450 mm nhưng sử dụng chậu lớn sẽ không đủ phần đá phía trước, phía sau và hai bên.
Chiều cao chậu dương quá lớn
Tủ cao theo kích thước thông thường nhưng không trừ chiều cao chậu khiến miệng lavabo vượt quá tầm sử dụng thuận tiện.
Không chừa khoảng đặt vòi
Chậu được đặt quá sát tường, không đủ diện tích cho chân vòi hoặc tay gạt.
Hai chậu đặt quá gần nhau
Khoảng giữa hai chậu quá nhỏ khiến hai người sử dụng bị vướng và khó vệ sinh mặt đá.
Không kiểm tra kích thước tủ
Lỗ chậu hoặc xi phông có thể va vào vách tủ, ngăn kéo và hệ khung đỡ.
Đo trước khi hoàn thiện tường
Kích thước có thể thay đổi sau khi cán, ốp tường hoặc lắp vách. Nên đo chốt sau khi các bề mặt liên quan đã hoàn thiện đúng cốt.
Chỉ đo một vị trí
Tường không vuông có thể làm mặt đá bị hụt hoặc không đặt vào được. Cần đo nhiều điểm và kiểm tra đường chéo khi mặt bàn nằm giữa hai tường.

Bảng chọn nhanh kích thước bàn đá lavabo
| Không gian | Chiều dài | Chiều sâu | Số chậu |
| Nhà vệ sinh phụ | 500–700 mm | 350–450 mm | 1 |
| Phòng tắm dưới 3 m² | 600–800 mm | 400–500 mm | 1 |
| Phòng tắm 3–5 m² | 800–1.200 mm | 500–550 mm | 1 |
| Phòng tắm 5–8 m² | 1.000–1.600 mm | 500–600 mm | 1–2 |
| Phòng tắm master | 1.600–2.400 mm | 550–600 mm | 2 |
| Phòng khách sạn tiêu chuẩn | 700–1.000 mm | 450–550 mm | 1 |
| Phòng suite | 1.400–2.000 mm | 550–600 mm | 1–2 |
| Phòng tắm biệt thự | 1.200–2.400 mm | 550–650 mm | 1–2 |
Chọn đá theo kích thước mặt bàn
Kích thước mặt bàn ảnh hưởng đến việc lựa chọn khổ đá và vị trí mối ghép.
Bàn dưới 1.200 mm
Phần lớn các loại đá granite, marble và đá nhân tạo đều có thể gia công nguyên tấm nếu điều kiện vận chuyển phù hợp.
Bàn từ 1.200–1.800 mm
Cần kiểm tra hướng vân, vị trí chậu và khả năng đưa đá vào phòng. Không nên đặt mối ghép qua lỗ chậu nếu có phương án khác.
Bàn trên 1.800 mm
Cần kiểm tra khổ tấm thực tế, chiều dài hành lang, cửa và thang máy. Bàn lavabo đôi nên được lập sơ đồ cắt để hai vị trí chậu cân đối với đường vân.
Bàn chữ L hoặc có góc đặc biệt
Phải đo góc tại công trình và dựng dưỡng nếu tường không vuông. Vị trí mối nối nên đặt ở khu vực ít chịu lực và ít nhìn thấy.
Khách hàng có thể xem các dòng đá lavabo để lựa chọn loại đá phù hợp với chiều dài bàn và thiết kế phòng tắm.
Câu hỏi thường gặp về kích thước bàn đá lavabo
Bàn lavabo một chậu dài bao nhiêu?
Bàn một chậu thường dài từ 600–1.200 mm. Kích thước 800–1.000 mm phù hợp với phòng tắm phổ biến; bàn 1.200 mm có thêm diện tích đặt đồ.
Bàn lavabo đôi cần dài tối thiểu bao nhiêu?
Chiều dài tối thiểu thường khoảng 1.400 mm nếu dùng hai chậu nhỏ. Kích thước từ 1.600–1.800 mm thuận tiện hơn cho hai người sử dụng.
Chiều sâu bàn lavabo bao nhiêu hợp lý?
Chiều sâu phổ biến là 500–600 mm. Phòng nhỏ có thể dùng bàn sâu 400–500 mm nhưng phải chọn chậu tương ứng.
Chiều cao bàn lavabo bao nhiêu?
Với chậu âm, mặt đá thường cao 800–850 mm. Với chậu dương, tổng chiều cao đến miệng chậu nên khoảng 800–850 mm, do đó phần tủ phải thấp hơn.
Bàn lavabo dài 1,2 m có làm hai chậu được không?
Có thể bố trí hai chậu rất nhỏ nhưng khoảng sử dụng sẽ hạn chế. Chiều dài 1.400 mm trở lên phù hợp hơn, trong khi 1.600–1.800 mm tạo bố cục cân đối.
Mặt bàn sâu 450 mm có lắp chậu âm được không?
Có thể, nếu chọn chậu âm nông và còn đủ phần đá phía trước, phía sau. Cần kiểm tra dưỡng khoét thực tế trước khi gia công.
Nên mua chậu trước hay làm mặt đá trước?
Nên chốt và có chậu thực tế trước khi khoét đá. Dưỡng khoét giúp xác định chính xác hình dáng lỗ, bán kính góc và vị trí lắp đặt.
Tư vấn kích thước bàn đá lavabo tại Tổng Kho Đá
Tổng Kho Đá cung cấp, gia công và lắp đặt mặt đá lavabo theo kích thước thực tế. Khách hàng nên gửi hình ảnh hiện trạng, chiều rộng mảng tường, chiều sâu dự kiến, loại chậu và vị trí đường nước để được kiểm tra thông số trước khi cắt đá.
Các danh mục liên quan:
- Đá lavabo
- Đá tự nhiên
- Đá granite
- Đá marble
- Đá nhân tạo
- Đá bàn bếp

Thông tin liên hệ
TỔNG KHO ĐÁ HẢI PHÒNG
Điện thoại: 0922 425 888 – 0932 843 388
Website: https://tongkhoda.com.vn/
Kích thước bàn đá lavabo phù hợp cần được xác định từ ba thông số chính: chiều dài, chiều sâu và chiều cao hoàn thiện. Phòng tắm nhỏ thường sử dụng bàn dài 600–800 mm; phòng tắm gia đình phù hợp với bàn 800–1.200 mm; phòng master có thể dùng bàn đôi dài 1.600–2.400 mm.
Chiều sâu phổ biến nằm trong khoảng 500–600 mm. Chiều cao sử dụng thường khoảng 800–850 mm, nhưng phải tính khác nhau giữa chậu âm và chậu dương. Trước khi gia công, cần có chậu thực tế, kiểm tra vị trí vòi, đường thoát nước, kích thước tủ và đường vận chuyển mặt đá vào công trình.








